Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Aberdeen hôm nay ngày 24/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Milne
Adil Aouchiche
Kusini Yengi
Kenan Bilalovic
Topi Keskinen
Kusini Yengi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 52 | 7.23 | |
| 10 | Julius Eskesen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 19 | Ivan Dolcek | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 8 | 0 | 41 | 8.4 | |
| 1 | Yevgeniy Kucherenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 41 | 7.29 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 4 | 59 | 7.83 | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 7 | 84 | 8.94 | |
| 77 | Nikolaj Mller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 17 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 1 | 37 | 7.57 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 2 | 53 | 6.84 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 3 | 39 | 6.82 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 3 | 46 | 7.3 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 42 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 52 | 5.9 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 13 | 6.07 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 4 | 59 | 7.26 | |
| 17 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 2 | 43 | 6.85 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 1 | 3 | 92 | 6.7 | |
| 7 | Adil Aouchiche | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 9 | Kusini Yengi | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 11 | Nicolas Milanovic | Forward | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 62 | 6.21 | |
| 8 | Dante Polvara | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 34 | 6.48 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 36 | 6.65 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 5 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 26 | Alfie Dorrington | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 77 | Emmanuel Gyamfi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 67 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ