Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Aberdeen hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sivert Heltne Nilsen
Marko Lazetic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 34 | 7.14 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 5 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 39 | 7.01 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 20 | 7.67 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 17 | 6.17 | |
| 17 | Amar Ahmed Fatah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 35 | 6.42 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.43 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 49 | 8.45 | |
| 12 | Emmanuel Agyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 44 | 7.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 3 | 60 | 7.56 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 3 | 51 | 6.72 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 30 | 6.24 | |
| 99 | Per Kristian Bratveit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 26 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 6.71 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 20 | 54.05% | 5 | 1 | 58 | 7.23 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 3 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 4 | 50 | 7.57 | |
| 21 | Gavin Molloy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 25 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ