Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Dundee hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ashley Hay
Finlay Robertson
Imari Samuels
Graham Luke
Paul Digby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 71 | 6.2 | |
| 25 | Dave Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 3 | 2 | 77 | 6.18 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 19 | Ivan Dolcek | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 8 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 11 | 0 | 65 | 6.89 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 25 | 6.45 | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 5.03 | |
| 17 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 2 | 36 | 6.42 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 50 | 6.62 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 5 | 39 | 6.58 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 27 | 14 | 51.85% | 2 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 59 | 7.01 | |
| 34 | Owen Stirton | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 5 | 64 | 7.88 | |
| 8 | Paul Digby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 43 | 6.87 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 3 | 1 | 46 | 7.07 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 37 | 7.05 | |
| 5 | Billy Koumetio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 9 | 60 | 7.99 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 17 | 39.53% | 0 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 5 | 56 | 7.14 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 5 | 0 | 37 | 7.13 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 13 | 41 | 9.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ