Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 05/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Wilson
0 - 1 James Penrice
Malachi Boateng
Alan Forrest
Alan Forrest
Kenneth Vargas
Jamie McCarthy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kevin Holt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 39 | 65% | 0 | 10 | 78 | 7.54 | |
| 31 | Declan Gallagher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 1 | 8 | 66 | 7.27 | |
| 23 | Ross Docherty | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 3 | 35 | 6.25 | |
| 20 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 27 | 6.13 | |
| 19 | Sam Dalby | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 7 | 36 | 6.47 | |
| 15 | Glenn Middleton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 1 | 65 | 6.36 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 11 | 0 | 85 | 6.68 | |
| 18 | Kai Fotheringham | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 12 | Richard Odada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 3 | 27 | 6.45 | |
| 29 | Miller Thomson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 16 | Emmanuel Adegboyega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 3 | 59 | 6.86 | |
| 17 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 1 | 34 | 6.79 | |
| 27 | Liam Boyce | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 26 | 13 | 50% | 0 | 5 | 38 | 7.02 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 46 | 32 | 69.57% | 11 | 5 | 74 | 7.55 | |
| 17 | Alan Forrest | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 7 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 51 | 7.01 | |
| 29 | James Penrice | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 6 | 1 | 77 | 8.54 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 54 | 7.74 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 9 | 52 | 7.96 | |
| 30 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.17 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 59 | 6.74 | |
| 18 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 21 | James Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 37 | Musa Drammeh | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 37 | 7.01 | |
| 35 | Adam Forrester | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 3 | 1 | 71 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ