Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee United 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pierre Kabore
Alexandros Kyziridis Penalty awarded
0 - 2 Alexandros Kyziridis
Harry Milne
Sabah Kerjota
Michael Steinwender
Jamie McCarthy
0 - 3 Pierre Kabore
Ageu Almeida Santos
Rogers Mato Kassim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 26 | 5.66 | |
| 20 | Neil Farrugia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.49 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 16 | 5.9 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 4 | 2 | 31 | 6.15 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 23 | 6.69 | |
| 77 | Nikolaj Mller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 17 | 6.3 | |
| 17 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 4.95 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 37 | Samuel Harding | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 23 | 6.05 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 39 | 7.01 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 45 | 7.19 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 1 | 47 | 7.62 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.59 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 40 | 7.19 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 3 | 27 | 6.74 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 23 | Jordi Altena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 40 | 7.01 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ