Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Motherwell hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Gordon
Tawanda Maswanhise
Emmanuel Longelo
Apostolos Stamatelopoulos
Ibrahim Said
Callum Slattery
Elliot Watt
Regan Charles-Cook
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 7.02 | |
| 25 | Dave Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 40 | 7.12 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.24 | |
| 19 | Ivan Dolcek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 40 | 7.17 | |
| 77 | Nikolaj Mller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 17 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 46 | 7.15 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 42 | 6.91 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 18 | 6.56 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 60 | 7.04 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 6.62 | |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 47 | 7.04 | |
| 66 | Callum Hendry | Forward | 2 | 2 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 45 | 6.52 | |
| 9 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 72 | 6.89 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 3 | 0 | 69 | 6.54 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 91 | 74 | 81.32% | 0 | 0 | 105 | 7.31 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.53 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 50 | 6.57 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 31 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ