Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Celtic FC hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Forrest
Johny Kenny
Michel-Ange Balikwisha
Luke McCowan
Reo Hatate Penalty cancelled
Arne Engels
Liam Scales
Kasper Schmeichel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 7.71 | |
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 25 | 8.43 | |
| 8 | Paul Digby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 2 | 32 | 7.27 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.58 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 36 | 7.47 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 10 | 29.41% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 42 | 7.76 | |
| 2 | Ethan Ingram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 5 | 1 | 35 | 7.37 | |
| 19 | Joe Westley | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 34 | 5.66 | |
| 49 | James Forrest | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 113 | 109 | 96.46% | 0 | 0 | 126 | 6.58 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 6.62 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 0 | 4 | 72 | 65 | 90.28% | 9 | 0 | 106 | 7.15 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 2 | 0 | 0 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 5 | 113 | 6.11 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 43 | 5.83 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 121 | 103 | 85.12% | 1 | 6 | 135 | 6.58 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 8 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 55 | 6.49 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 2 | 53 | 6.16 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 2 | 64 | 6.22 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ