Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Dundee United hôm nay ngày 03/01/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ross Docherty
Ross Graham
Jort van der Sande
1 - 1 Vicko Sevelj
Richard Odada
1 - 2 Sam Dalby
Sam Dalby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Trevor Carson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 10 | 29.41% | 0 | 2 | 40 | 6.66 | |
| 9 | Curtis Main | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 25 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 2 | 4 | 53 | 6.17 | |
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 44 | 6.09 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 2 | 2 | 28 | 6.68 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 6 | 51 | 7.14 | |
| 19 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 10 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 2 | 0 | 70 | 7.06 | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 4 | 56 | 6.75 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 36 | 62.07% | 1 | 6 | 79 | 6.15 | |
| 23 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 3 | 35 | 6.13 | |
| 11 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kevin Holt | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 8 | 64 | 7.37 | |
| 23 | Ross Docherty | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 41 | 6.69 | |
| 20 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 11 | 6.48 | |
| 19 | Sam Dalby | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 31 | 6.97 | |
| 15 | Glenn Middleton | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 33 | 6.04 | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 1 | 61 | 7.69 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 2 | 18 | 6.38 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 61 | 7.05 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 2 | 60 | 7.55 | |
| 12 | Richard Odada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.61 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 25 | 6.73 | |
| 16 | Emmanuel Adegboyega | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 5 | 45 | 7.17 | |
| 17 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 33 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ