Dundee
-0.25 0.98
+0.25 0.80
2.5 1.02
u 0.70
2.20
2.70
3.38
-0 0.98
+0 1.06
1 1.00
u 0.80
2.75
3.35
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Dundee United hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Amar Ahmed Fatah
Iurie Iovu
Panutche Camara
0 - 2 Luca Stephenson
Zachary Sapsford
Vicko Sevelj
Johnny Russell
Ryan Strain
Will Ferry
Ross Graham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 9 | 81 | 8.12 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 1 | 51 | 6.15 | |
| 25 | Scott Wright | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 5.44 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 41 | 6.66 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 3 | 48 | 6.58 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 17 | 40.48% | 0 | 0 | 54 | 7.44 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 62 | 6.35 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 7 | 62 | 7.28 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 5 | 1 | 33 | 5.62 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 25 | 6.24 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 19 | Joe Westley | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 20 | 5.87 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 20 | Neil Farrugia | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 15 | 6.62 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 9 | 30% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 27 | 15 | 55.56% | 8 | 2 | 65 | 7.98 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 41 | 6.92 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 40 | 6.84 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 5.87 | |
| 17 | Amar Ahmed Fatah | Cánh trái | 6 | 5 | 3 | 25 | 18 | 72% | 7 | 2 | 54 | 8.45 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 23 | 11 | 47.83% | 2 | 3 | 38 | 8.58 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 2 | 1 | 49 | 7.84 | |
| 12 | Emmanuel Agyei | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 6 | 37 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ