Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 18/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cyriel Dessers
Kieran Dowell
Rabbi Matondo
Ross McCausland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Curtis Main | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 11 | 6.12 | ||
| 6 | Jordan McGhee | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 45 | 6.71 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 12 | Ricki Lamie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 9 | Amadou Bakayoko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 1 | 8 | 31 | 6.61 | |
| 29 | Juan Antonio Portales Villarreal | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 17 | Luke McCowan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 32 | 7.32 | |
| 10 | Lyall Cameron | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 44 | Dara Costelloe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 22 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 9 | 27.27% | 0 | 0 | 43 | 7.73 | |
| 23 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 3 | Owen Dodgson | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 1 | 3 | 60 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 4 | 1 | 4 | 61 | 43 | 70.49% | 10 | 1 | 94 | 7.63 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 2 | 1 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 0 | 8 | 76 | 7.58 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 7.06 | |
| 25 | Kemar Roofe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 24 | 6.79 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 1 | 95 | 83 | 87.37% | 0 | 1 | 104 | 6.85 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 1 | 64 | 6.75 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 5 | 98 | 7.48 | |
| 20 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 21 | Dujon Sterling | Defender | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 2 | 73 | 6.95 | |
| 7 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 33 | 7.05 | |
| 19 | Abdallah Sima | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 2 | 37 | 6.46 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ