Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 10/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jefte
1 - 1 Vaclav Cerny
Rabbi Matondo
Danilo Pereira da Silva
Ross McCausland
Ross McCausland
Oscar Cortes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Trevor Carson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 13 | 5.73 | |
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.46 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 37 | 6.71 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 6.96 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 2 | Ethan Ingram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 50 | Aaron Martin Donnelly | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 32 | 6.53 | |
| 11 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 7.04 | |
| 14 | Cesar Garza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 3 | 62 | 6.3 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 1 | 51 | 7.09 | |
| 30 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 31 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 55 | 5.58 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 2 | 55 | 6.48 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 6.14 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 37 | 7.01 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 1 | 1 | 60 | 6.27 | |
| 19 | Clinton Nsiala Makengo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ