Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Dundee vs Heart of Midlothian, 21h00 ngày 11/01

Vòng 22
21:00 ngày 11/01/2026
Dundee
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Heart of Midlothian 1
Địa điểm: Dens Park
Thời tiết: Tuyết rơi, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.25
0.77
-1.25
1.12
O 2.5
0.91
U 2.5
0.95
1
7.00
X
4.40
2
1.44
Hiệp 1
+0.5
0.81
-0.5
1.05
O 1
0.91
U 1
0.95

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dundee vs Heart of Midlothian

Dundee Dundee
Phút
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Ryan Astley match yellow.png
27'
27'
match goal 0 - 1 Claudio Braga
Kiến tạo: Lawrence Shankland
45'
match red Alexander Schwolow
45'
match change Craig Gordon
Ra sân: Claudio Braga
45'
match var Alexander Schwolow Card changed
46'
match change Michael Steinwender
Ra sân: Jordi Altena
Finlay Robertson match yellow.png
59'
Simon Murray
Ra sân: Finlay Robertson
match change
64'
Imari Samuels
Ra sân: Ryan Astley
match change
64'
70'
match change Pierre Kabore
Ra sân: Lawrence Shankland
70'
match change Frankie Kent
Ra sân: Alexandros Kyziridis
Charlie Reilly
Ra sân: Callum Jones
match change
86'
Emile Acquah
Ra sân: Drey Wright
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundee VS Heart of Midlothian

Dundee Dundee
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
17
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Thẻ đỏ
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
63
 
Đánh đầu
 
57
1
 
Cứu thua
 
5
9
 
Cản phá thành công
 
18
1
 
Thử thách
 
10
28
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
12
 
Successful center
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
3
36
 
Đánh đầu thành công
 
24
4
 
Cản sút
 
2
3
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
5
23
 
Ném biên
 
17
352
 
Số đường chuyền
 
357
77%
 
Chuyền chính xác
 
73%
98
 
Pha tấn công
 
92
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.33
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.33
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
45
 
Số quả tạt chính xác
 
9
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
36
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
33
 
Phá bóng
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Imari Samuels
9
Emile Acquah
18
Charlie Reilly
15
Simon Murray
8
Paul Digby
2
Ethan Ingram
27
Joe Bevan
3
Clark Robertson
13
Kieran OHara
Dundee Dundee 4-1-4-1
4-2-3-1 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
1
Mccracke...
7
Wright
5
Koumetio
22
Luke
4
Astley
48
Hamilton
17
Yogane
28
Jones
10
Robertso...
20
Congreve
11
Hay
25
Schwolow
23
Altena
4
Halkett
19
Findlay
5
McCarthy
6
Baningim...
14
Devlin
22
Magnusso...
10
Braga
89
Kyziridi...
9
Shanklan...

Substitutes

15
Michael Steinwender
11
Pierre Kabore
2
Frankie Kent
1
Craig Gordon
7
Elton Kabangu
99
Islam Chesnokov
17
Alan Forrest
16
Blair Spittal
29
Sabah Kerjota
Đội hình dự bị
Dundee Dundee
Imari Samuels 12
Emile Acquah 9
Charlie Reilly 18
Simon Murray 15
Paul Digby 8
Ethan Ingram 2
Joe Bevan 27
Clark Robertson 3
Kieran OHara 13
Dundee Heart of Midlothian
15 Michael Steinwender
11 Pierre Kabore
2 Frankie Kent
1 Craig Gordon
7 Elton Kabangu
99 Islam Chesnokov
17 Alan Forrest
16 Blair Spittal
29 Sabah Kerjota

Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Heart of Midlothian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 7.33
10 Phạm lỗi 10.67
5.33 Phạt góc 3.33
58.33% Kiểm soát bóng 56.67%
1.67 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 0.8
3.4 Sút trúng cầu môn 5.5
10.7 Phạm lỗi 10
4.1 Phạt góc 4.9
49.1% Kiểm soát bóng 55.3%
1.8 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundee (29trận)
Chủ Khách
Heart of Midlothian (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
6
2
HT-H/FT-T
0
3
4
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
3
3
2
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
6
1
0
8

Dundee Dundee
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Graham Luke Trung vệ 1 0 1 50 41 82% 1 6 66 7.15
7 Drey Wright Tiền vệ phải 3 1 2 42 31 73.81% 2 1 60 6.34
15 Simon Murray Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 5.98
48 Ethan Hamilton Midfielder 6 1 0 35 29 82.86% 1 3 65 7.25
10 Finlay Robertson Tiền vệ trụ 0 0 1 20 13 65% 0 1 25 5.92
9 Emile Acquah Tiền đạo cắm 1 1 0 0 0 0% 0 0 1 6.17
18 Charlie Reilly Tiền vệ trái 0 0 1 6 6 100% 1 0 8 6.14
28 Callum Jones Tiền vệ trụ 1 0 0 41 31 75.61% 5 2 59 6.31
5 Billy Koumetio Trung vệ 3 1 0 41 28 68.29% 0 18 69 8.62
1 Jon Mccracken Thủ môn 0 0 0 19 14 73.68% 1 0 26 6.12
12 Imari Samuels Hậu vệ cánh trái 0 0 1 16 13 81.25% 7 0 30 6.43
4 Ryan Astley Trung vệ 0 0 0 24 19 79.17% 0 1 31 5.94
20 Cameron Congreve Cánh trái 1 1 2 22 17 77.27% 17 1 51 6.52
17 Tony Yogane Cánh trái 0 0 4 22 18 81.82% 10 1 47 7.11
11 Ashley Hay Tiền đạo cắm 2 0 0 12 10 83.33% 0 3 20 6.18

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Craig Gordon Thủ môn 0 0 0 21 4 19.05% 0 0 28 6.79
25 Alexander Schwolow Thủ môn 0 0 0 26 11 42.31% 0 0 28 5.78
9 Lawrence Shankland Tiền đạo cắm 3 0 1 16 10 62.5% 0 1 29 6.99
19 Stuart Findlay Trung vệ 0 0 0 34 28 82.35% 0 2 49 7.39
2 Frankie Kent Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 2 5 6.35
4 Craig Halkett Trung vệ 0 0 1 45 36 80% 0 7 60 7.71
5 Jamie McCarthy Trung vệ 0 0 0 21 15 71.43% 1 2 35 6.82
6 Beni Baningime Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 30 96.77% 0 0 40 6.69
15 Michael Steinwender Trung vệ 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 29 6.56
14 Cameron Devlin Tiền vệ trụ 0 0 1 62 55 88.71% 0 1 75 7.06
22 Tomas Bent Magnusson Tiền vệ trụ 0 0 0 26 16 61.54% 0 6 48 7.16
89 Alexandros Kyziridis Cánh trái 2 1 1 20 16 80% 5 0 36 6.77
10 Claudio Braga Tiền đạo cắm 2 1 1 10 5 50% 1 2 22 7.33
23 Jordi Altena Hậu vệ cánh phải 0 0 1 28 23 82.14% 1 1 46 7.35
11 Pierre Kabore Defender 0 0 0 4 1 25% 0 0 14 6.35

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ