Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Kilmarnock hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Greg Kiltie
Jack Thomson
Jack Thomson
Bradley Lyons
Dominic Thompson
Ben Brannan
Ben Brannan
Robbie Deas
Liam Polworth
Marley Watkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 65 | 5.37 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 65 | 7.13 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 5 | 2 | 7 | 53 | 41 | 77.36% | 9 | 1 | 73 | 7.18 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 5 | Billy Koumetio | Trung vệ | 5 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 6 | 76 | 7.33 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 6.62 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 4 | 21 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 21 | 6.87 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 42 | 6.84 | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 20 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 37 | 6.62 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ