Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Kilmarnock hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gary Mackay-Steven
Greg Stewart
Joe Wright
Innes Cameron
Danny Armstrong
James Balagizi
Robbie Deas

Robbie Deas
Stuart Findlay mistakenIdentity.false
David Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Curtis Main | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | ||
| 6 | Jordan McGhee | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 4 | 58 | 6.54 | |
| 9 | Amadou Bakayoko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 27 | 6.34 | |
| 29 | Juan Antonio Portales Villarreal | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 64 | 6.37 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 17 | Luke McCowan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 46 | 7.23 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 5 | 49 | 6.73 | |
| 19 | Finlay Robertson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 10 | Lyall Cameron | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 47 | 5.93 | |
| 15 | Josh Mulligan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 44 | Dara Costelloe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 22 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 23 | Malachi Boateng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 3 | Owen Dodgson | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 7 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 25 | Aaron Martin Donnelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 4 | 59 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 39 | Gary Mackay-Steven | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 26 | 7.18 | ||
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 7 | Rory McKenzie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 21 | Greg Stewart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 39 | 6.67 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 17 | Stuart Findlay | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 6.41 | |
| 11 | Danny Armstrong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 5 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 18 | Innes Cameron | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.18 | |
| 15 | Fraser Murray | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Robbie Deas | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 4 | 33 | 6.72 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 2 | 49 | 6.26 | |
| 1 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 31 | 5.75 | |
| 14 | James Balagizi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ