Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Motherwell hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Apostolos Stamatelopoulos
Steve Seddon
Andy Halliday
Marvin Kaleta
Moses Ebiye
Tawanda Maswanhise
Lennon Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 40 | 7.06 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 7.78 | |
| 29 | Juan Antonio Portales Villarreal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 64 | 7.05 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 32 | 7.72 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 41 | 7.48 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 49 | 8.59 | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 20 | Billy Koumetio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 9 | 62 | 7.05 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 3 | 56 | 6.98 | |
| 11 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 22 | 8.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | Tony Watt | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.67 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 4 | 22 | 5.65 | |
| 12 | Harry Paton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 36 | 6.21 | |
| 14 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 27 | 7.07 | |
| 3 | Steve Seddon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 9 | 40.91% | 4 | 1 | 37 | 5.79 | |
| 5 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 44 | 5.77 | |
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 17 | 4.87 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 39 | 6.01 | |
| 90 | Jair Veiga Vieira Tavares | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 5.74 | |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 8 | 2 | 40 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ