Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dundee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Saint Johnstone hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Saint Johnstone tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Saint Johnstone hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matthew Smith
Maksym Kucheriavyi
Connor Smith
Sven Sprangler
Liam Gordon
Dimitar Mitov
Ryan McGowan
Maksym Kucheriavyi
Diallang Jaiyesimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Trevor Carson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 6 | Jordan McGhee | Defender | 3 | 1 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 2 | 67 | 7.17 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Defender | 4 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 5 | 62 | 6.63 | |
| 12 | Ricki Lamie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.42 | |
| 9 | Amadou Bakayoko | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 11 | 37 | 7.77 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Forward | 5 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 36 | 6.27 | |
| 17 | Luke McCowan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 59 | 7.32 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 28 | 65.12% | 1 | 7 | 55 | 7.12 | |
| 10 | Lyall Cameron | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 16 | Zach Robinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 44 | Dara Costelloe | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 63 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 5 | 49 | 38 | 77.55% | 15 | 0 | 89 | 7.91 | |
| 26 | Michael Mellon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.21 | |
| 25 | Aaron Martin Donnelly | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 56 | 47 | 83.93% | 2 | 7 | 73 | 7.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 4 | Andrew Considine | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 5 | 42 | 6.66 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 27 | 21 | 77.78% | 9 | 0 | 44 | 7.49 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 6 | Liam Gordon | Defender | 2 | 0 | 1 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 9 | 42 | 6.9 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 33 | David Keltjens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 37 | 7.03 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 7.15 | |
| 22 | Matthew Smith | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 52 | 8.02 | |
| 50 | Connor Smith | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 6 | 4 | 53 | 7.08 | |
| 35 | Kerr Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 28 | 7.01 | |
| 15 | Maksym Kucheriavyi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 18 | 5.85 | |
| 17 | Oludare Olufunwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Midfielder | 6 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 8 | 42 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ