Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld, 19h30 ngày 01/02

Vòng 20
19:30 ngày 01/02/2026
Dynamo Dresden 1
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Arminia Bielefeld
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.83
-0
0.98
O 2.5
0.90
U 2.5
0.90
1
2.45
X
3.30
2
2.63
Hiệp 1
+0
0.83
-0
1.07
O 1
0.88
U 1
1.00

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Phút
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Robert Wagner match yellow.png
26'
31'
match yellow.png Semir Telalovic
Christoph Daferner 1 - 0
Kiến tạo: Jonas Sterner
match goal
43'
46'
match change Tim Handwerker
Ra sân: Arne Sicker
Ben Bobzien
Ra sân: Luca Herrmann
match change
63'
65'
match change Roberts Uldrikis
Ra sân: Joel Grodowski
65'
match change Monju Momuluh
Ra sân: Semir Telalovic
67'
match pen 1 - 1 Tim Handwerker
Tony Menzel
Ra sân: Jakob Lemmer
match change
75'
Nils Froling
Ra sân: Jason Ceka
match change
75'
Stefan Kutschke
Ra sân: Christoph Daferner
match change
83'
85'
match yellow.png Stefano Russo
86'
match change Noah-Joel Sarenren-Bazee
Ra sân: Jannik Rochelt
90'
match yellow.png Mael Corboz
90'
match change Maximilian Grosser
Ra sân: Stefano Russo
Robert Wagner match yellow.pngmatch red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS Arminia Bielefeld

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
12
 
Tổng cú sút
 
17
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
12
5
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
6
10
 
Thử thách
 
5
21
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
4
23
 
Đánh đầu thành công
 
18
2
 
Cản sút
 
7
10
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
2
13
 
Ném biên
 
19
417
 
Số đường chuyền
 
467
78%
 
Chuyền chính xác
 
80%
87
 
Pha tấn công
 
125
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
0.96
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.54
1.56
 
Cú sút trúng đích
 
0.92
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
13
 
Số quả tạt chính xác
 
26
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
43
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Stefan Kutschke
20
Ben Bobzien
24
Tony Menzel
16
Nils Froling
29
Lukas Boeder
2
Konrad Faber
23
Lars Bunning
40
Elias Bethke
28
Sascha Risch
Dynamo Dresden Dynamo Dresden 4-3-3
4-1-4-1 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
1
Schreibe...
19
Rossipal
39
Keller
13
Pauli
32
Sterner
8
Herrmann
6
Amoako
18
Wagner
10
Lemmer
33
Daferner
7
Ceka
1
Kersken
24
Lannert
5
Bauer
31
Knoche
17
Sicker
21
Russo
11
Grodowsk...
6
Corboz
38
Worl
22
Rochelt
7
Telalovi...

Substitutes

19
Maximilian Grosser
37
Noah-Joel Sarenren-Bazee
14
Monju Momuluh
29
Tim Handwerker
28
Roberts Uldrikis
18
Leo Oppermann
10
Marvin Mehlem
23
Leon Schneider
27
Benjamin Boakye
Đội hình dự bị
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Stefan Kutschke 30
Ben Bobzien 20
Tony Menzel 24
Nils Froling 16
Lukas Boeder 29
Konrad Faber 2
Lars Bunning 23
Elias Bethke 40
Sascha Risch 28
Dynamo Dresden Arminia Bielefeld
19 Maximilian Grosser
37 Noah-Joel Sarenren-Bazee
14 Monju Momuluh
29 Tim Handwerker
28 Roberts Uldrikis
18 Leo Oppermann
10 Marvin Mehlem
23 Leon Schneider
27 Benjamin Boakye

Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 13
5 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 3.9
9.2 Phạm lỗi 13.3
5.9 Phạt góc 6.9
2 Thẻ vàng 1.6
49.3% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dynamo Dresden (21trận)
Chủ Khách
Arminia Bielefeld (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
0
HT-H/FT-T
0
1
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
1
0
1
3
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
0
HT-B/FT-B
3
3
3
1

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Alexander Rossipal Hậu vệ cánh trái 0 0 1 14 11 78.57% 2 0 21 6.62
33 Christoph Daferner Tiền đạo cắm 0 0 0 7 5 71.43% 0 2 10 6.15
39 Thomas Keller Trung vệ 0 0 0 48 42 87.5% 0 2 51 6.61
1 Tim Schreiber Thủ môn 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 26 6.46
32 Jonas Sterner Hậu vệ cánh phải 0 0 1 20 19 95% 5 0 37 7.2
8 Luca Herrmann Tiền vệ trụ 1 0 0 18 15 83.33% 1 0 26 6.23
7 Jason Ceka Tiền vệ công 1 1 0 13 9 69.23% 1 0 21 6.58
18 Robert Wagner Tiền vệ trụ 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 18 6.31
6 Kofi Jeremy Amoako Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 27 23 85.19% 0 3 38 7.11
10 Jakob Lemmer Cánh phải 0 0 0 10 9 90% 0 0 12 6.09
13 Julian Pauli Trung vệ 0 0 1 44 37 84.09% 0 2 57 7.34

Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Stefano Russo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 19 6.25
31 Robin Knoche Trung vệ 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 35 6.47
5 Maximilian Bauer Trung vệ 0 0 0 29 27 93.1% 0 1 35 6.59
6 Mael Corboz Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 1 0 8 6.18
17 Arne Sicker Hậu vệ cánh trái 2 1 0 18 15 83.33% 1 0 29 6.61
11 Joel Grodowski Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 1 1 19 6.39
22 Jannik Rochelt Cánh trái 1 0 0 14 10 71.43% 3 2 27 6.38
24 Christopher Lannert Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 15 78.95% 1 0 22 6.18
7 Semir Telalovic Tiền đạo cắm 1 0 1 9 6 66.67% 0 1 13 5.99
38 Marius Worl Tiền vệ trụ 1 0 0 12 9 75% 1 0 20 6.47
1 Jonas Kersken Thủ môn 0 0 0 19 12 63.16% 0 0 20 6.67

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ