Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dynamo Dresden
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christian Conteh
0 - 2 Christian Conteh
Max Marie
Johan Gomez
Sidi Sane
2 - 3 Patrick Nkoa
Patrick Nkoa
Fabio Kaufmann
Sebastian Polter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Stefan Kutschke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 21 | 6.59 | |
| 29 | Lukas Boeder | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 2 | 74 | 7.35 | |
| 16 | Nils Froling | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 32 | 7.15 | |
| 17 | Aljaz Casar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 37 | 66.07% | 0 | 0 | 62 | 6.43 | |
| 15 | Claudio Kammerknecht | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 2 | Konrad Faber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 70 | 6.74 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 5 | Vinko Sapina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 43 | 6.18 | |
| 25 | Jonas Oehmichen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 4 | 4 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 50 | 8.24 | |
| 42 | Friedrich Muller | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 92 | 6.94 | ||
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 5.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 54 | 6.61 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 52 | 7.03 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 6 | 65 | 7.58 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 4 | 2 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 35 | 8.28 | |
| 27 | Sven Kohler | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 77 | 72 | 93.51% | 6 | 3 | 96 | 7.62 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 41 | 6.41 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 72 | 6.89 | |
| 24 | Sidi Sane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 60 | 7.53 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 10 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 59 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ