Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Dynamo Dresden vs Greuther Furth, 19h00 ngày 17/01

Vòng 18
19:00 ngày 17/01/2026
Dynamo Dresden
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Greuther Furth
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion
Thời tiết: Trong lành, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.96
+0.5
0.92
O 3
1.01
U 3
0.85
1
1.91
X
3.60
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
1.04
+0.25
0.84
O 1.25
1.08
U 1.25
0.80

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Greuther Furth hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs Greuther Furth

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Phút
Greuther Furth Greuther Furth
23'
match yellow.png Jannik Dehm
Robert Wagner match yellow.png
26'
Thomas Keller 1 - 0
Kiến tạo: Alexander Rossipal
match goal
35'
40'
match yellow.png Phillip Ziereis
Jakob Lemmer 2 - 0
Kiến tạo: Julian Pauli
match goal
49'
Jakob Lemmer match yellow.png
57'
59'
match change Aiman Dardari
Ra sân: Julian Green
Vincent Vermeij match yellow.png
65'
Christoph Daferner
Ra sân: Vincent Vermeij
match change
70'
75'
match change Dennis Srbeny
Ra sân: Branimir Hrgota
75'
match change Lukas Reich
Ra sân: Jannik Dehm
Luca Herrmann
Ra sân: Niklas Hauptmann
match change
76'
Konrad Faber
Ra sân: Jason Ceka
match change
76'
80'
match change Doni Arifi
Ra sân: Aaron Keller
80'
match change Omar Sillah
Ra sân: Felix Klaus
82'
match yellow.png Maximilian Dietz
Lars Bunning
Ra sân: Jakob Lemmer
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS Greuther Furth

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Greuther Furth Greuther Furth
12
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
11
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Đánh đầu
 
16
0
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
15
6
 
Thử thách
 
11
19
 
Long pass
 
23
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
15
 
Đánh đầu thành công
 
17
3
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
12
21
 
Ném biên
 
18
431
 
Số đường chuyền
 
418
82%
 
Chuyền chính xác
 
82%
89
 
Pha tấn công
 
86
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.43
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.43
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
23
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
20
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Lars Bunning
33
Christoph Daferner
2
Konrad Faber
8
Luca Herrmann
5
Vinko Sapina
24
Tony Menzel
37
Daniel Mesenholer
29
Lukas Boeder
30
Stefan Kutschke
Dynamo Dresden Dynamo Dresden 4-1-4-1
3-4-2-1 Greuther Furth Greuther Furth
1
Schreibe...
19
Rossipal
39
Keller
13
Pauli
32
Sterner
6
Amoako
10
Lemmer
18
Wagner
27
Hauptman...
7
Ceka
9
Vermeij
21
Schlieck
4
Ziereis
5
Munz
27
Itter
23
Dehm
33
Dietz
37
Green
16
Keller
30
Klaus
10
Hrgota
9
Futkeu

Substitutes

28
Doni Arifi
2
Lukas Reich
42
Omar Sillah
7
Dennis Srbeny
11
Aiman Dardari
14
Jomaine Consbruch
25
Brynjar Ingi Bjarnason
38
Raul Marita
43
Silas Prufrock
Đội hình dự bị
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Lars Bunning 23
Christoph Daferner 33
Konrad Faber 2
Luca Herrmann 8
Vinko Sapina 5
Tony Menzel 24
Daniel Mesenholer 37
Lukas Boeder 29
Stefan Kutschke 30
Dynamo Dresden Greuther Furth
28 Doni Arifi
2 Lukas Reich
42 Omar Sillah
7 Dennis Srbeny
11 Aiman Dardari
14 Jomaine Consbruch
25 Brynjar Ingi Bjarnason
38 Raul Marita
43 Silas Prufrock

Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs Greuther Furth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 0.67
11 Phạm lỗi 14
5 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
44.67% Kiểm soát bóng 36.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 1.9
4.3 Sút trúng cầu môn 2.7
9.2 Phạm lỗi 10.8
5.9 Phạt góc 2.8
2 Thẻ vàng 2
49.3% Kiểm soát bóng 45.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dynamo Dresden (21trận)
Chủ Khách
Greuther Furth (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
1
5
HT-H/FT-T
0
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
1
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
0
3
HT-B/FT-B
3
3
5
1

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Vincent Vermeij Tiền đạo cắm 0 0 0 5 5 100% 0 0 9 6.45
27 Niklas Hauptmann Tiền vệ trụ 0 0 1 14 11 78.57% 0 0 22 6.86
19 Alexander Rossipal Hậu vệ cánh trái 0 0 1 37 30 81.08% 6 3 53 7.47
39 Thomas Keller Trung vệ 3 2 0 52 50 96.15% 0 2 60 8.01
1 Tim Schreiber Thủ môn 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 20 6.59
32 Jonas Sterner Hậu vệ cánh phải 1 0 1 21 13 61.9% 7 1 40 6.61
7 Jason Ceka Tiền vệ công 0 0 0 16 12 75% 1 0 27 6.5
18 Robert Wagner Tiền vệ trụ 0 0 0 33 27 81.82% 1 2 35 6.41
6 Kofi Jeremy Amoako Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 30 27 90% 0 0 39 6.46
10 Jakob Lemmer Cánh phải 1 1 1 14 12 85.71% 1 1 23 7.72
13 Julian Pauli Trung vệ 0 0 1 45 41 91.11% 1 1 55 7.27

Greuther Furth Greuther Furth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Felix Klaus Tiền vệ phải 1 0 0 9 6 66.67% 2 0 19 6.04
10 Branimir Hrgota Tiền đạo cắm 0 0 0 14 8 57.14% 1 0 26 6.11
4 Phillip Ziereis Trung vệ 0 0 0 26 23 88.46% 0 1 36 6.15
37 Julian Green Tiền vệ trụ 0 0 1 18 16 88.89% 2 1 30 6.46
23 Jannik Dehm Hậu vệ cánh phải 0 0 1 17 11 64.71% 3 0 26 5.86
27 Gian-Luca Itter Trung vệ 0 0 0 26 22 84.62% 1 1 45 6.33
33 Maximilian Dietz Trung vệ 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 31 6.51
21 Timo Schlieck Thủ môn 0 0 0 17 11 64.71% 0 2 25 6.09
9 Noel Futkeu Tiền đạo cắm 2 0 0 14 11 78.57% 0 3 20 6.19
5 Reno Munz Trung vệ 0 0 0 35 29 82.86% 0 2 45 6.09
16 Aaron Keller Tiền vệ trái 1 0 1 8 5 62.5% 1 2 17 6.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ