Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dynamo Dresden
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Greuther Furth hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jannik Dehm
Phillip Ziereis
Aiman Dardari
Dennis Srbeny
Lukas Reich
Doni Arifi
Omar Sillah
Maximilian Dietz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 3 | 53 | 7.47 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 60 | 8.01 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 1 | 40 | 6.61 | |
| 7 | Jason Ceka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 35 | 6.41 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 7.72 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 55 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 36 | 6.15 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 45 | 6.33 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 21 | Timo Schlieck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 25 | 6.09 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 20 | 6.19 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 45 | 6.09 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 17 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ