Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dynamo Dresden 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Hannover 96 hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ime Okon Penalty awarded
0 - 1 Benedikt Pichler
Daisuke Yokota
2 - 2 Noel Aseko-Nkili
Hayate Matsuda
Husseyn Chakroun
Waniss Taibi
Benjamin Kallman
Kolja Oudenne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lukas Boeder | Defender | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Nils Froling | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 20 | 7.2 | |
| 33 | Christoph Daferner | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 17 | 6 | |
| 17 | Aljaz Casar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 28 | Sascha Risch | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 2 | Konrad Faber | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 8 | Luca Herrmann | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Vinko Sapina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 65 | 5.5 | |
| 11 | Benedikt Pichler | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Forward | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 26 | Waniss Taibi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 19 | Williams Kokolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 3 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 2 | 71 | 7.9 | |
| 27 | Hayate Matsuda | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 14 | Husseyn Chakroun | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Ime Okon | Defender | 2 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 5 | 65 | 6.3 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ