Kết quả trận Dynamo Dresden vs Preuben Munster, 19h30 ngày 15/03

Vòng 26
19:30 ngày 15/03/2026
Dynamo Dresden
Đã kết thúc 6 - 0 (3 - 0)
Preuben Munster
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.9
+1.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 9.4
2-0
10 20
2-1
8.6 23
3-1
17.5 61
3-2
26 46
4-2
61 111
4-3
111 151
0-0
8.6
1-1
6.3
2-2
15
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Đức » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Preuben Munster hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs Preuben Munster

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Phút
Preuben Munster Preuben Munster
Ben Bobzien 1 - 0
Kiến tạo: Niklas Hauptmann
match goal
14'
17'
match yellow.png Marco Meyerhofer
Ben Bobzien 2 - 0
Kiến tạo: Niklas Hauptmann
match goal
18'
Kofi Jeremy Amoako match yellow.png
30'
Niklas Hauptmann 3 - 0
Kiến tạo: Alexander Rossipal
match goal
31'
38'
match change Charalampos Makridis
Ra sân: Marco Meyerhofer
46'
match change Zidan Sertdemir
Ra sân: Joshua Mees
46'
match change Imad Rondic
Ra sân: Oscar Vilhelmsson
Niklas Hauptmann 4 - 0
Kiến tạo: Vincent Vermeij
match goal
57'
Vincent Vermeij 5 - 0 match goal
59'
60'
match change Etienne Amenyido
Ra sân: Marvin Schulz
Friedrich Muller
Ra sân: Thomas Keller
match change
70'
Luca Herrmann
Ra sân: Niklas Hauptmann
match change
70'
Jason Ceka 6 - 0
Kiến tạo: Jonas Sterner
match goal
74'
Lukas Boeder
Ra sân: Kofi Jeremy Amoako
match change
76'
Christoph Daferner
Ra sân: Vincent Vermeij
match change
76'
78'
match change Niko Koulis
Ra sân: Jorrit Hendrix
81'
match yellow.png Marcel Benger
Stefan Kutschke
Ra sân: Jason Ceka
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS Preuben Munster

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Preuben Munster Preuben Munster
18
 
Tổng cú sút
 
13
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
24
 
Đánh đầu
 
30
2
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
8
4
 
Thử thách
 
15
19
 
Long pass
 
20
5
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
4
14
 
Đánh đầu thành công
 
13
3
 
Cản sút
 
6
9
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Ném biên
 
15
456
 
Số đường chuyền
 
567
82%
 
Chuyền chính xác
 
87%
82
 
Pha tấn công
 
116
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
2.97
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.69
3.26
 
Cú sút trúng đích
 
0.26
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
12
 
Số quả tạt chính xác
 
14
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
19
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Stefan Kutschke
29
Lukas Boeder
33
Christoph Daferner
8
Luca Herrmann
42
Friedrich Muller
37
Daniel Mesenholer
2
Konrad Faber
10
Jakob Lemmer
16
Nils Froling
Dynamo Dresden Dynamo Dresden 4-2-3-1
4-3-1-2 Preuben Munster Preuben Munster
1
Schreibe...
19
Rossipal
39
Keller
13
Pauli
32
Sterner
6
Amoako
18
Wagner
20
2
Bobzien
27
2
Hauptman...
7
Ceka
9
Vermeij
1
Schenk
27
Horst
22
Heuer
3
Jaeckel
28
Meyerhof...
10
Schulz
6
Benger
20
Hendrix
8
Mees
17
Meier
11
Vilhelms...

Substitutes

29
Imad Rondic
7
Zidan Sertdemir
24
Niko Koulis
30
Etienne Amenyido
14
Charalampos Makridis
5
Yassine Bouchama
21
Rico Preissinger
26
Morten Behrens
9
Shin Yamada
Đội hình dự bị
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Stefan Kutschke 30
Lukas Boeder 29
Christoph Daferner 33
Luca Herrmann 8
Friedrich Muller 42
Daniel Mesenholer 37
Konrad Faber 2
Jakob Lemmer 10
Nils Froling 16
Dynamo Dresden Preuben Munster
29 Imad Rondic
7 Zidan Sertdemir
24 Niko Koulis
30 Etienne Amenyido
14 Charalampos Makridis
5 Yassine Bouchama
21 Rico Preissinger
26 Morten Behrens
9 Shin Yamada

Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs Preuben Munster

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 3
7 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 11.67
3.67 Phạt góc 2.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
48.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.9
4.5 Sút trúng cầu môn 4.2
10.2 Phạm lỗi 12.5
4.2 Phạt góc 3.4
1.7 Thẻ vàng 2.6
48.9% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dynamo Dresden (27trận)
Chủ Khách
Preuben Munster (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
2
4
HT-H/FT-T
0
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
2
2
HT-B/FT-H
1
3
4
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
3
0
1
3
HT-B/FT-B
3
3
2
0

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Vincent Vermeij Tiền đạo cắm 1 0 0 11 6 54.55% 0 3 18 7.04
27 Niklas Hauptmann Tiền vệ trụ 1 1 2 15 14 93.33% 2 0 26 9.07
19 Alexander Rossipal Hậu vệ cánh trái 0 0 2 31 24 77.42% 1 0 43 7.3
39 Thomas Keller Trung vệ 2 0 0 31 30 96.77% 0 1 37 7.65
1 Tim Schreiber Thủ môn 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 34 6.92
32 Jonas Sterner Hậu vệ cánh phải 0 0 1 17 11 64.71% 2 1 29 7.24
7 Jason Ceka Cánh phải 1 0 0 5 2 40% 0 0 10 6.5
20 Ben Bobzien Tiền đạo cắm 2 2 0 12 7 58.33% 1 0 23 7.96
18 Robert Wagner Tiền vệ trụ 2 1 1 19 14 73.68% 0 0 25 7.05
6 Kofi Jeremy Amoako Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 20 6.78
13 Julian Pauli Trung vệ 0 0 0 28 26 92.86% 0 1 33 6.7

Preuben Munster Preuben Munster
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Jorrit Hendrix Tiền vệ trái 0 0 0 23 19 82.61% 1 1 33 5.77
10 Marvin Schulz Tiền vệ phải 1 0 2 25 21 84% 1 0 30 6.12
28 Marco Meyerhofer Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 9 90% 0 1 15 4.68
8 Joshua Mees Tiền vệ công 2 1 0 12 9 75% 0 0 24 5.73
3 Paul Jaeckel Trung vệ 2 1 0 36 34 94.44% 0 1 45 6.35
6 Marcel Benger Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 26 92.86% 0 1 31 5.65
17 Oliver Batista Meier Tiền vệ công 2 0 0 18 12 66.67% 2 0 26 5.83
14 Charalampos Makridis Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.01
11 Oscar Vilhelmsson Tiền đạo cắm 0 0 1 7 5 71.43% 0 1 11 6.05
22 Jannis Heuer Trung vệ 0 0 1 30 27 90% 1 1 37 5.9
1 Johannes Schenk Thủ môn 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 28 5.29
27 Jano ter Horst Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 15 78.95% 1 0 33 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ