Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dynamo Kyiv
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Kyiv vs FC Noah hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Kyiv vs FC Noah tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Kyiv vs FC Noah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marin Jakolis
Sergey Muradyan
Alen Grgic
Sergey Muradyan
Yan Brice
Gor Manvelyan
Artem Avanesyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Oleksandr Karavaev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Vladyslav Kabaev | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 18 | Oleksandr Tymchyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 44 | Vladyslav Dubinchak | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 8 | Oleksandr Pikhalyonok | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 35 | Ruslan Neshcheret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 91 | Mykola Mykhailenko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 9 | Nazar Voloshyn | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 99 | Matvii Ponomarenko | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 32 | Taras Mykhavko | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 34 | Vladyslav Zakharchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 35 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudmundur Thorarinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 22 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 47 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 7 | Helder Ferreira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 9 | Matheus Aias Barrozo Rodrigues | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 32 | Nardin Mulahusejnovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 39 | Nathanael Saintini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 14 | Takuto Oshima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ