Dynamo Kyiv 1
-0.25 1.02
+0.25 0.78
2.25 0.80
u 0.90
2.22
2.78
3.18
-0 1.02
+0 1.13
1 0.97
u 0.73
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Kyiv vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Kyiv vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Kyiv vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristoffer Zachariassen
Cebrail Makreckis
0 - 1 Barnabas Varga
Endre Botka
0 - 2 Kristoffer Zachariassen
Philippe Rommens
Habib Maiga
Norbert Kajan
0 - 3 Barnabas Varga
Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
Zsombor Gruber
0 - 4 Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Oleksandr Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 29 | Vitaliy Buyalskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.63 | |
| 22 | Vladyslav Kabaev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 1 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 33 | 8.43 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 44 | Vladyslav Dubinchak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 5.36 | |
| 11 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.45 | |
| 9 | Nazar Voloshyn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 6 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 2 | Kostyantyn Vivcharenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 26 | 7.25 | |
| 40 | Kristian Bilovar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 32 | Taras Mykhavko | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 40 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 99 | Cristian Leonel Ramirez Zambrano | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 88 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 68 | 6.96 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 54 | 6.88 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 10 | Kady Iuri Borges Malinowski | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 3 | 18 | 6.48 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 33 | 6.61 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 1 | 57 | 6.57 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 54 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ