Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dynamo Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Akron Togliatti hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ionut Nedelcearu
Sherzod Esanov
Vladimir Moskvichev
Vladimir Khubulov
Marat Bokoev
Artur Galoyan
Artur Galoyan
1 - 1 Artur Galoyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 6.94 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.92 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 60 | 7.62 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 6 | 2 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 49 | 7.61 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 56 | 6.97 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 6 | 60 | 7.86 | |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 6.71 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 49 | 6.78 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 30 | 23 | 76.67% | 8 | 1 | 60 | 7.77 | |
| 14 | El Mehdi Maouhoub | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.28 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 6 | 4 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 39 | 6.98 | |
| 30 | Dmitry Aleksandrov | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Artem Dzyuba | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 13 | 38 | 7.71 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 52 | 6.26 | |
| 22 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 56 | 6.19 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 5 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 80 | Vyacheslav Bardybakhin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 3 | 33 | 6.37 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 54 | 6.48 | |
| 65 | Vladimir Moskvichev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 8 | 0 | 67 | 7.29 | |
| 20 | Artur Galoyan | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 1 | Volkov Sergey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 14 | Vladimir Khubulov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 5 | 37 | 27 | 72.97% | 8 | 1 | 63 | 6.88 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 25 | Sherzod Esanov | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 19 | Marat Bokoev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 24 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ