Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dynamo Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày 15/09/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs FK Nizhny Novgorod tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs FK Nizhny Novgorod hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kirill Gotsuk
Nikita Kakkoev
Dmitry Zhivoglyadov
Ze Turbo
Mamadou Maiga
Nikolay Kalinskiy Penalty cancelled
Mateo Stamatov
Nikoloz Kutateladze
Juan Boselli
Mateo Stamatov
1 - 1 Nikoloz Kutateladze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fyodor Mikhailovich Smolov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 7.22 | |
| 1 | Anton Shunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.19 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.87 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 59 | Ivan Lepskii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 41 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ilya Kukharchuk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.92 | |
| 89 | Dmitriy Stotskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 26 | Dmitri Tikhiy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 5.71 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 77 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 8 | Mamadou Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ