Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dynamo Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs FK Sochi hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soslan Dzhanaev
Denis Adamov
Kirill Zaika
0 - 1 Vanja Drkusic
Ibragim Tsallagov
Luka Djordjevic
Artem Makarchuk
0 - 2 Artem Makarchuk
Joao Natailton Ramos dos Santos,Joaozinh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 14 | 0 | 82 | 5.87 | |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 5.56 | |
| 17 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 3 | 62 | 5.95 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 7 | 0 | 90 | 6.84 | |
| 11 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 20 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 5.95 | |
| 25 | Denis Makarov | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 8 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 4 | 80 | 6.04 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 15 | Saba Sazonov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 2 | 83 | 6.34 | |
| 34 | Luka Gagnidze | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 55 | 5.98 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 37 | 6.04 | |
| 5 | Milan Majstorovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joao Natailton Ramos dos Santos,Joaozinh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 6 | Artur Yusupov Rimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 35 | Soslan Dzhanaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 4.88 | |
| 18 | Nikita Aleksandrovich Burmistrov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 15 | Ibragim Tsallagov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 13 | Sergey Terekhov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 7.45 | |
| 11 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.2 | |
| 34 | Timofey Margasov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 5 | 44 | 7.65 | |
| 16 | Christiano Fernando Noboa Tello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 13 | 48.15% | 4 | 1 | 43 | 8.12 | |
| 1 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 36 | 8.81 | |
| 20 | Igor Yurganov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 3 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 27 | 8.08 | |
| 10 | Vladislav Sarveli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.98 | |
| 8 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 3 | 38 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ