Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dynamo Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandr Kovalenko
Saeid Saharkhizan
Jimmy Marin
4 - 1 Saeid Saharkhizan
Atsamaz Revazov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 53 | 7.62 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 56 | 7.09 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 44 | 7.31 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 43 | 9.02 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 62 | 7.84 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 58 | 7.18 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.82 | |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 20 | 6.64 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 54 | 6.93 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 5 | 31 | 7.4 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 0 | 53 | 8.2 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 44 | 7.76 | |
| 88 | Victor Okishor | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.27 | |
| 30 | Dmitry Aleksandrov | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 3 | 16 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 5 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.46 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 47 | 5.79 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 59 | 5.74 | |
| 90 | Maksim Savelyev | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 41 | 6.76 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 62 | 5.76 | |
| 1 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 5.78 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 1 | 38 | 6.61 | |
| 38 | Artem Kasimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.23 | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.61 | |
| 77 | Atsamaz Revazov | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ