Dynamo Moscow
-0 1.18
+0 0.60
6.5 1.40
u 0.30
2.88
2.20
3.15
-0 1.18
+0 0.62
2.5 1.48
u 0.20
3.2
2.85
2.13
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Spartak Moscow hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs Spartak Moscow tại Cúp Quốc Gia Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nail Umyarov
1 - 1 Manfred Alonso Ugalde Arce
Vladislav Saus
Christopher Martins Pereira
Levi Garcia
Igor Dmitriev
5 - 2 Christopher Martins Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |||
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 4 | 59 | 7.4 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 1 | 46 | 8.2 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 6 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 5 | 62 | 7.4 | |
| 60 | Timofey Marinkin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 2 | 84 | 6.2 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 3 | 2 | 61 | 6.3 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 58 | 7.9 | |
| 10 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 2 | 2 | 80 | 6.1 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 3 | 59 | 5.9 | |
| 17 | Vladislav Saus | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ