Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dynamo Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày 26/04/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs Zenit St. Petersburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs Zenit St. Petersburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Henrique Silva dos Santos
Maksim Glushenkov
Andrey Mostovoy
Luciano Emilio Gondou Zanelli
Alexander Sobolev
Aleksandr Erokhin
Nuraly Alip
Wilmar Enrique Barrios Teheran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 4 | 71 | 6.9 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 1 | 60 | 7.42 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 66 | 7.22 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 40 | 74.07% | 4 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 62 | 6.86 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 60 | 6.61 | |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 5 | 60 | 7.21 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 59 | 6.35 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 34 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Erokhin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.15 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 49 | 6.53 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 1 | 82 | 6.42 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 3 | 48 | 6.72 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 50 | 6.69 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 56 | 7.94 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 7 | 1 | 62 | 7.24 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.44 | |
| 24 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 44 | 7.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ