Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Eastern District SA vs Biu Chun Rangers, 17h00 ngày 31/01

Vòng 14
17:00 ngày 31/01/2026
Eastern District SA
Đã kết thúc 4 - 0 (4 - 0)
Biu Chun Rangers
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.93
-0.25
0.79
O 3
0.88
U 3
0.88
1
2.25
X
3.60
2
2.55
Hiệp 1
+0.25
0.63
-0.25
1.12
O 1.25
0.89
U 1.25
0.85

VĐQG Hồng Kông » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eastern District SA vs Biu Chun Rangers hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eastern District SA vs Biu Chun Rangers tại VĐQG Hồng Kông 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eastern District SA vs Biu Chun Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Eastern District SA vs Biu Chun Rangers

Eastern District SA Eastern District SA
Phút
Biu Chun Rangers Biu Chun Rangers
Bruno Luiz Rodrigues Lucio 1 - 0 match goal
7'
Bruno Bianconi 2 - 0 match goal
23'
Valentino Yuel 3 - 0 match goal
28'
Li Ngai Hoi 4 - 0 match goal
45'
46'
match change Matias Panigazzi
Ra sân: Yakubu Nassam Ibrahim
46'
match change Yin-Hong Alvin Lau
Ra sân: Yung-Sang Ma
46'
match change Ching-Wan George Cheung
Ra sân: Maxwell Ansah
52'
match change Cheuk-Yin Tsang
Ra sân: William Parra Sinisterra
62'
match change Kwun-Sun Chan
Ra sân: Yip Ka Yu
Seito Takatori match yellow.png
81'
Yin-Hei Chan
Ra sân: Cesar Manzoki
match change
83'
Ka-Hei Yoong
Ra sân: Bruno Luiz Rodrigues Lucio
match change
86'
Ching Samuel Wong
Ra sân: Goncalves, Helio Jose De Souza
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Eastern District SA VS Biu Chun Rangers

Eastern District SA Eastern District SA
Biu Chun Rangers Biu Chun Rangers
11
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạm lỗi
 
4
4
 
Phạt góc
 
2
4
 
Sút Phạt
 
6
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
113
 
Pha tấn công
 
134
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

54
Yin-Hei Chan
3
Ching Samuel Wong
72
Ka-Hei Yoong
31
Yat Chun Lee
21
Yik-Lai Maximilian Leung
26
Yiu-Cho Chan
8
Aleksandar Andric
14
Cheuk-Kwan Yueng
44
Ching-Tak Wong
9
Leonardo Jose Peres
12
Chi-Fung Lam
77
Ka-Chi Ho
Eastern District SA Eastern District SA 4-3-3
3-4-3 Biu Chun Rangers Biu Chun Rangers
23
Argolo
16
kaai
15
Lucio
5
Souza
27
Hoi
47
Takatori
10
Bin
11
Yin
18
Yuel
17
Manzoki
4
Bianconi
70
Yu
3
Kim
5
Hayashi
44
Fung
99
Sum
23
Sinister...
14
Ibrahim
27
Jerry
45
Ansah
29
Armero
11
Ma

Substitutes

18
Yin-Hong Alvin Lau
21
Ching-Wan George Cheung
35
Matias Panigazzi
37
Cheuk-Yin Tsang
13
Kwun-Sun Chan
4
Leung Wai Fung
16
Marco Wegener
28
Wong M.
30
Wing-Hei Chow
67
Lau Yat-Laam Nigel
Đội hình dự bị
Eastern District SA Eastern District SA
Yin-Hei Chan 54
Ching Samuel Wong 3
Ka-Hei Yoong 72
Yat Chun Lee 31
Yik-Lai Maximilian Leung 21
Yiu-Cho Chan 26
Aleksandar Andric 8
Cheuk-Kwan Yueng 14
Ching-Tak Wong 44
Leonardo Jose Peres 9
Chi-Fung Lam 12
Ka-Chi Ho 77
Eastern District SA Biu Chun Rangers
18 Yin-Hong Alvin Lau
21 Ching-Wan George Cheung
35 Matias Panigazzi
37 Cheuk-Yin Tsang
13 Kwun-Sun Chan
4 Leung Wai Fung
16 Marco Wegener
28 Wong M.
30 Wing-Hei Chow
67 Lau Yat-Laam Nigel

Dữ liệu đội bóng:Eastern District SA vs Biu Chun Rangers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 3
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
8.67 Phạm lỗi 9.33
3.67 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
39.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 2.5
2.9 Sút trúng cầu môn 4.1
13.7 Phạm lỗi 8.9
3.5 Phạt góc 3.1
2.5 Thẻ vàng 1.6
46.2% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Eastern District SA (16trận)
Chủ Khách
Biu Chun Rangers (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
3
1
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
1
1
HT-B/FT-B
1
1
3
1