Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ecuador 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ecuador vs Venezuela hôm nay ngày 23/06/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ecuador vs Venezuela tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ecuador vs Venezuela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Darwin Machis
Cristhian Casseres Jr
Eduard Alexander Bello Gil
Jhonder Leonel Cadiz
1 - 1 Jhonder Leonel Cadiz
1 - 2 Eduard Alexander Bello Gil
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Jefferson Savarino
Tomas Rincon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Alexander Dominguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 8 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.05 | |
| 19 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 2 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 5 | 47 | 6.66 | |
| 17 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 45 | 6.19 | |
| 9 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 11 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 6 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 5 | 47 | 6.67 | |
| 23 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 60 | 7.22 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 14 | Alan Minda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 16 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.71 | |
| 10 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 40 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 31 | 7.5 | |
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.01 | |
| 22 | Romo Perez Rafael Enrique | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 7.08 | |
| 21 | Alexander Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 1 | 62 | 6.46 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 24 | 5.59 | |
| 7 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 9 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 2 | 20% | 1 | 5 | 18 | 7.42 | |
| 3 | Yordan Osorio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 5 | 77 | 6.67 | |
| 10 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 56 | 6.63 | |
| 6 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 3 | 96 | 6.73 | |
| 25 | Eduard Alexander Bello Gil | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 5 | 1 | 23 | 7.16 | |
| 2 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 5 | 84 | 7.15 | |
| 18 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 13 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 3 | 0 | 79 | 6.96 | |
| 19 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.18 | |
| 15 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 73 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ