Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Lepinjica
0 - 1 Jomaine Consbruch
0 - 2 Bryan Lasme
0 - 3 Guilherme Ramos
Sebastian Vasiliadis
Okugawa Masaya
Manuel Prietl
Janni Serra
Bryan Lasme
Benjamin Kanuric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jasmin Fejzic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.17 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 7 | Maurice Multhaup | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.87 | |
| 27 | Niko Kijewski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 15 | NATHAN DE MEDINA | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 5.78 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 5.72 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 8.37 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 40 | 5.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 17 | 6.72 | |
| 6 | Oliver Husing | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.62 | |
| 2 | Lukas Klunter | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 3 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 21 | 7.36 | |
| 10 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 10 | 7.53 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 13 | Ivan Lepinjica | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.45 | |
| 24 | George Bello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ