Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Darmstadt hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Thiede
Merveille Papela
Jean-Paul Boetius

Jean-Paul Boetius
Luca Marseiler
Tobias Kempe
Meldin Dreskovic
Matej Maglica
Clemens Riedel
Matej Maglica
Marcel Schuhen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 56 | 6.82 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 51 | 6.73 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 2 | Mohamed Drager | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 58 | 6.82 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 32 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marco Thiede | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 7.31 | |
| 10 | Jean-Paul Boetius | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 6.85 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.55 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 40 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ