Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nicolas Gavory
Jonah Niemiec
2 - 2 Matthias Zimmermann
Danny Schmidt
Tim Oberdorf
Jonah Niemiec
Hamza Anhari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 4 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 6.64 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 49 | 7.03 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 39 | 6.79 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 72 | 6.93 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 3 | 92 | 7.64 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 5 | 1 | 55 | 8.03 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 32 | 6.74 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 0 | 61 | 6.68 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 65 | 7.42 | |
| 24 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 25 | 6.79 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 5 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 5 | Moritz Heyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.89 | |
| 6 | Giovanni Haag | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 80 | 78 | 97.5% | 0 | 1 | 90 | 6.45 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 73 | 6.37 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 0 | 73 | 6.88 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 5 | 1 | 81 | 6.71 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 2 | 82 | 6.88 | |
| 10 | Myron van Brederode | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 92 | 91.09% | 0 | 3 | 111 | 6.35 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 18 | 7 | |
| 22 | Danny Schmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ