Eintracht Braunschweig
+0.25 0.86
-0.25 0.92
2.5 0.92
u 0.80
2.87
2.12
3.30
-0 0.86
+0 0.66
1 0.90
u 0.80
3.48
2.72
2.07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sotiris Alexandropoulos
Marin Ljubicic Goal cancelled
Jordi Paulina
Jordi Paulina
Elias Egouli
Luca Raimund
Zan Celar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.59 | |
| 4 | Andi Hoti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 44 | 7.19 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 37 | 7.09 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 25 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 11 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 40 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Moritz Heyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 24 | Florent Muslija | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 2 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 14 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 29 | 6.51 | |
| 1 | Marcel Lotka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 7.15 | |
| 20 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 6.07 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 51 | 7.16 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.47 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 30 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ