Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Greuther Furth hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Felix Klaus
Felix Klaus Goal awarded
Phillip Ziereis
Felix Klaus
Jomaine Consbruch
Felix Higl
Mathias Olesen
Dennis Srbeny
Juan Cabrera
Omar Sillah
2 - 2 Felix Higl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.5 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Sven Kohler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 5 | Frederik Jakel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 22 | 7.7 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 7.3 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 42 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 5 | 1 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 4 | 62 | 6 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 12 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 5 | 0 | 82 | 7.5 | |
| 26 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Trung vệ | 4 | 1 | 2 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Mathias Olesen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 18 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 8 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 71 | 6.4 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 42 | Omar Sillah | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 22 | Juan Cabrera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ