Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukasz Poreba
Fabio Balde
Fabio Balde
3 - 1 Lukasz Poreba
Otto Stange
Bakery Jatta
Marco Richter
Davie Selke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 12 | 6.23 | |
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.81 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 39 | Robin Krausse | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 12 | Marko Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 42 | 7.55 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 6.83 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 36 | 90% | 4 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 39 | 8.25 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 25 | 7.14 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.03 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 33 | 7.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 67 | 6.58 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 2 | 97 | 6.22 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 20 | 18 | 90% | 7 | 0 | 47 | 7.12 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 20 | Marco Richter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 74 | 64 | 86.49% | 9 | 2 | 103 | 6.77 | |
| 24 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 49 | 6.12 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 7.43 | |
| 33 | Noah Katterbach | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 37 | 5.93 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 17 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 1 | 60 | 6.57 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 53 | 5.99 | |
| 49 | Otto Stange | Forward | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.31 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 15 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ