Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert-Nesta Glatzel
0 - 2 Robert-Nesta Glatzel
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Bakery Jatta
Andras Nemeth
Okugawa Masaya
0 - 3 Bakery Jatta
Anssi Suhonen
0 - 4 Ludovit Reis
Moritz Heyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 5.55 | ||
| 14 | Anthony Ujah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 6 | 6.03 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 39 | 7.07 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 72 | 5.67 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 21 | 5.66 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 15 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 1 | 73 | 6.42 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 44 | 5.46 | |
| 12 | Hampus Finndell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 9 | Rayan Philippe | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 33 | 5.88 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 2 | 47 | 5.67 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 26 | 6.21 | |
| 17 | Youssef Amyn | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 1 | 98 | 7.15 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 2 | 94 | 7.86 | |
| 17 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 3 | Moritz Heyer | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.1 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 25 | 7.13 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 5 | 3 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 8.36 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 54 | 6.94 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 1 | 91 | 8.48 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 2 | 0 | 4 | 76 | 63 | 82.89% | 7 | 0 | 123 | 8.71 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 48 | 8.17 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 33 | 7.34 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 20 | Andras Nemeth | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.56 | |
| 36 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.74 | |
| 19 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 52 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ