Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Hannover 96 hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Kerk
Fabian Kunze
Julian Borner
Fabian Kunze
Cedric Teuchert
Sebastian Kerk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jasmin Fejzic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Anthony Ujah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.35 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 4 | 2 | 21 | 6.61 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Saulo Decarli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.41 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 2 | 30 | 7.11 | |
| 15 | NATHAN DE MEDINA | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 19 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.98 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 32 | Luka Krajnc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 35 | 6.51 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 7 | Max Besuschkow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 28 | 7.25 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 28 | 6.55 | |
| 9 | Hendrik Weydandt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.26 | |
| 18 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 17 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ