Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Hansa Rostock hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Hansa Rostock tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Hansa Rostock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damian RoBbach
0 - 1 Kevin Schumacher
Jannis Lang
Kostantinos Stafylidis
Kostantinos Stafylidis
Janik Bachmann
Sveinn Aron Gudjohnsen
Dennis Dressel
Juan Jose Perea Mendoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 50 | 6.83 | ||
| 14 | Anthony Ujah | Forward | 2 | 2 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 6 | 30 | 6.39 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 34 | 6.35 | |
| 3 | Saulo Decarli | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 19 | 6.65 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 15 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 41 | 5.73 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 56 | 6.52 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 12 | Hampus Finndell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 9 | Rayan Philippe | Forward | 2 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 8 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 42 | 6.37 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 42 | 5.96 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 24 | Sidi Sane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7.06 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 1 | 66 | 6.74 | |
| 9 | Kai Proger | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 7 | Nico Neidhart | Defender | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 1 | 53 | 7.13 | |
| 26 | Janik Bachmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.14 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 2 | 55 | 7.44 | |
| 45 | Sveinn Aron Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 33 | 6.72 | |
| 22 | Jasper van der Werff | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 64 | 7.46 | |
| 17 | Jonas David | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 4 | 56 | 7.25 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Simon Rhein | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 5 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 18 | Juan Jose Perea Mendoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 3 | 45 | 7.9 | |
| 34 | Jannis Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 11 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ