Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabian Reese
0 - 2 Derry Scherhant
0 - 3 Jannis Nikolaou(OW)
Marton Dardai
Diego Demme
0 - 4 Fabian Reese
Andreas Bouchalakis
Jon Dagur Thorsteinsson
Luca Schuler
Marten Winkler
0 - 5 Marten Winkler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 6.33 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 5.97 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 28 | 5.96 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 28 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 43 | 7.57 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 22 | 7.34 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 39 | Derry Scherhant | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ