Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Holstein Kiel hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
John Tolkin
Lasse Rosenboom
1 - 1 Niklas Niehoff
Stefan Schwab
Jonas Torrissen Therkelsen
Lasse Rosenboom
Jonas Torrissen Therkelsen
Ivan Nekic
Robert Wagner
Steven Skrzybski
Stefan Schwab
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.71 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.19 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 20 | 6.85 | |
| 37 | Sidney Raebiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.62 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 54 | 6.14 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 49 | 6.24 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 25 | 5.78 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 32 | 5.96 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 7 | 5.91 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 16 | 5.95 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ