Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Karlsruher SC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Muller
Sebastian Jung
Louey Ben Farhat
Marcel Franke
Leon Opitz
Rafael Pedrosa
Shio Fukuda
Roko Simic
Eymen Laghrissi
Shio Fukuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 36 | 6.85 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 7.46 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 19 | 6.76 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 24 | Sidi Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 28 | 6.55 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 44 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 56 | 6.55 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 35 | 6.08 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 2 | 57 | 6.36 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 15 | Paul Scholl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 46 | 6.75 | |
| 21 | Meiko Waschenbach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ