Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Magdeburg hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martijn Kaars
Tatsuya Ito
Philipp Hercher
Andi Hoti
0 - 2 Martijn Kaars
0 - 3 Silas Gnaka
Connor Krempicki
Bryan Silva Teixeira
Silas Gnaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 45 | 6.6 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 7 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 2 | 42 | 7.5 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 25 | Sanoussy Ba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 34 | 7 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 8.2 | |
| 24 | Jean Hugonet | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 4 | 68 | 8.8 | |
| 3 | Andi Hoti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 14 | Abu-Bekir Omer El-Zein | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 29 | Livan Burcu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ