Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Magdeburg hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Philipp Hercher
0 - 1 Mateusz Zukowski
Rayan Ghrieb
Laurin Ulrich
Dariusz Stalmach
0 - 2 Baris Atik
Falko Michel
Jean Hugonet
Maximilian Breunig
Albert Millgramm
0 - 3 Maximilian Breunig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 45 | 6.05 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 1 | 52 | 6.72 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 27 | Sven Kohler | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 4 | 2 | 68 | 6.04 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 36 | 6.61 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 36 | 6.01 | |
| 18 | Anas Bakhat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 37 | Sidney Raebiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 24 | Sidi Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 21 | 6.29 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 44 | 6.44 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 47 | 6.15 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 25 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 78 | 7.64 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 2 | 2 | 8 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 0 | 63 | 8.89 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 0 | 73 | 6.91 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 91 | 7.28 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 48 | 7.35 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 52 | 7.16 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 5 | 18 | 7.92 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 62 | 7.39 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 9 | Maximilian Breunig | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.93 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.39 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 7.65 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 4 | 52 | 7.28 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 36 | Albert Millgramm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ