Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Eintracht Braunschweig vs Magdeburg, 00h30 ngày 17/01

Vòng 18
00:30 ngày 17/01/2026
Eintracht Braunschweig
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Magdeburg
Địa điểm: Eintracht-Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.06
-0
0.84
O 2.75
0.94
U 2.75
0.92
1
2.60
X
3.50
2
2.40
Hiệp 1
+0
1.01
-0
0.89
O 1.25
1.11
U 1.25
0.74

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Magdeburg hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Magdeburg

Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
Phút
Magdeburg Magdeburg
34'
match yellow.png Philipp Hercher
41'
match goal 0 - 1 Mateusz Zukowski
Faride Alidou match yellow.png
43'
Lukas Frenkert
Ra sân: Florian Flick
match change
46'
Sidi Sane
Ra sân: Faride Alidou
match change
46'
Max Marie match yellow.png
62'
Anas Bakhat
Ra sân: Max Marie
match change
65'
67'
match change Rayan Ghrieb
Ra sân: Noah Pesch
72'
match yellow.png Laurin Ulrich
Kevin Ehlers match yellow.png
77'
78'
match change Dariusz Stalmach
Ra sân: Laurin Ulrich
79'
match goal 0 - 2 Baris Atik
Kiến tạo: Rayan Ghrieb
Fabio Di Michele Sanchez
Ra sân: Leon Bell Bell
match change
81'
87'
match yellow.png Falko Michel
89'
match change Jean Hugonet
Ra sân: Silas Gnaka
89'
match change Maximilian Breunig
Ra sân: Mateusz Zukowski
89'
match change Albert Millgramm
Ra sân: Baris Atik
90'
match goal 0 - 3 Maximilian Breunig
Kiến tạo: Rayan Ghrieb
Sidney Raebiger
Ra sân: Robin Heusser
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Magdeburg

Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
Magdeburg Magdeburg
6
 
Tổng cú sút
 
21
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
12
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Phạt góc
 
9
12
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
41
 
Đánh đầu
 
31
6
 
Cứu thua
 
2
24
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
10
23
 
Long pass
 
38
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
7
20
 
Đánh đầu thành công
 
16
1
 
Cản sút
 
6
17
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
6
21
 
Ném biên
 
18
373
 
Số đường chuyền
 
476
77%
 
Chuyền chính xác
 
83%
96
 
Pha tấn công
 
88
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
17
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
0.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.55
0.06
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.18
0.23
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.55
0.24
 
Cú sút trúng đích
 
2.95
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
11
 
Số quả tạt chính xác
 
18
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
28
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Lukas Frenkert
18
Anas Bakhat
24
Sidi Sane
37
Sidney Raebiger
22
Fabio Di Michele Sanchez
13
Elhan Kastrati
16
Louis Breunig
7
Fabio Kaufmann
23
Robert Ramsak
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig 3-4-1-2
4-3-3 Magdeburg Magdeburg
1
Hoffmann
27
Kohler
3
Nkoa
21
Ehlers
19
Bell
6
Flick
15
Marie
44
Gomez
30
Heusser
10
Alidou
9
Yardimci
1
Reimann
27
Hercher
16
Mathisen
5
Muller
17
Nollenbe...
8
Ulrich
25
Gnaka
21
Michel
10
Pesch
22
Zukowski
23
Atik

Substitutes

29
Rayan Ghrieb
24
Jean Hugonet
9
Maximilian Breunig
6
Dariusz Stalmach
36
Albert Millgramm
39
Kandet Diawara
15
Daniel Heber
30
Noah Kruth
19
Lubambo Musonda
Đội hình dự bị
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
Lukas Frenkert 29
Anas Bakhat 18
Sidi Sane 24
Sidney Raebiger 37
Fabio Di Michele Sanchez 22
Elhan Kastrati 13
Louis Breunig 16
Fabio Kaufmann 7
Robert Ramsak 23
Eintracht Braunschweig Magdeburg
29 Rayan Ghrieb
24 Jean Hugonet
9 Maximilian Breunig
6 Dariusz Stalmach
36 Albert Millgramm
39 Kandet Diawara
15 Daniel Heber
30 Noah Kruth
19 Lubambo Musonda

Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Magdeburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 5.67
13.33 Phạm lỗi 10.67
5.67 Phạt góc 8.33
3 Thẻ vàng 2
53.33% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.3
1.2 Bàn thua 1.5
4.1 Sút trúng cầu môn 5.1
13 Phạm lỗi 8.9
5.9 Phạt góc 5.7
2.3 Thẻ vàng 2.4
48.1% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Eintracht Braunschweig (21trận)
Chủ Khách
Magdeburg (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
0
4
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
1
HT-B/FT-B
5
2
5
5

Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Leon Bell Bell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 16 76.19% 1 1 45 6.05
1 Ron Ron Hoffmann Thủ môn 0 0 0 39 26 66.67% 0 1 52 6.72
21 Kevin Ehlers Trung vệ 0 0 0 33 28 84.85% 2 1 49 6.1
27 Sven Kohler Trung vệ 1 0 1 52 43 82.69% 4 2 68 6.04
9 Erencan Yardimci Tiền đạo cắm 2 1 1 17 12 70.59% 0 4 36 6.61
6 Florian Flick Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 28 84.85% 0 1 36 6.01
18 Anas Bakhat Midfielder 0 0 0 6 2 33.33% 0 0 13 5.92
44 Johan Gomez Tiền vệ công 0 0 0 29 23 79.31% 3 1 54 6.34
37 Sidney Raebiger Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
10 Faride Alidou Cánh trái 0 0 1 12 10 83.33% 0 0 19 5.76
22 Fabio Di Michele Sanchez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 2 100% 1 0 7 6.16
24 Sidi Sane Cánh phải 1 1 0 10 6 60% 0 4 21 6.29
3 Patrick Nkoa Trung vệ 0 0 0 28 24 85.71% 0 3 44 6.44
30 Robin Heusser Tiền vệ trụ 1 0 2 35 23 65.71% 0 1 47 6.15
15 Max Marie Tiền vệ trụ 1 0 0 34 27 79.41% 0 0 48 6.44
29 Lukas Frenkert Trung vệ 0 0 0 16 15 93.75% 0 2 25 6.58

Magdeburg Magdeburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Tobias Muller Trung vệ 0 0 0 66 63 95.45% 0 2 78 7.64
23 Baris Atik Cánh trái 2 2 8 44 38 86.36% 5 0 63 8.89
1 Dominik Reimann Thủ môn 0 0 0 63 48 76.19% 0 0 73 6.91
16 Marcus Mathisen Trung vệ 1 0 0 76 67 88.16% 0 2 91 7.28
27 Philipp Hercher Tiền vệ phải 2 0 0 27 22 81.48% 2 1 48 7.35
25 Silas Gnaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 40 32 80% 1 0 52 7.16
22 Mateusz Zukowski Cánh trái 5 3 1 5 4 80% 0 5 18 7.92
17 Alexander Nollenberger Hậu vệ cánh trái 2 1 2 36 33 91.67% 6 0 62 7.39
24 Jean Hugonet Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.09
9 Maximilian Breunig Tiền đạo cắm 1 1 0 0 0 0% 0 0 1 6.93
6 Dariusz Stalmach Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 1 7 6.39
8 Laurin Ulrich Tiền vệ công 0 0 0 32 21 65.63% 0 0 44 6.54
29 Rayan Ghrieb Cánh phải 4 1 4 12 9 75% 1 0 21 7.65
21 Falko Michel Tiền vệ trụ 1 0 1 34 26 76.47% 1 4 52 7.28
10 Noah Pesch Cánh trái 3 0 0 22 15 68.18% 1 1 36 6.48
36 Albert Millgramm Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 6 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ