Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90phút [0-2], 120phút [2-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Saarbrucken hôm nay ngày 28/05/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Saarbrucken tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Saarbrucken hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dominik Becker
Philip Fahrner
Elijah Krahn
Calogero Rizzuto
Patrick Schmidt
Tim Civeja
Kai Brunker
Maurice Multhaup Penalty awarded
0 - 1 Florian Kruger
0 - 2 Kai Brunker 
Calogero Rizzuto
Lasse Wilhelm
Kai Brunker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 6 | 66 | 7.3 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 8 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 6 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 4 | 1 | 68 | 8 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 36 | 27 | 75% | 8 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 31 | 7.1 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 1 | 43 | 7.9 | |
| 24 | Sidi Sane | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Patrick Schmidt | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 7 | Calogero Rizzuto | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 41 | 73.21% | 4 | 1 | 76 | 6.2 | |
| 11 | Maurice Multhaup | Forward | 2 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 10 | Kasim Rabihic | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 13 | Phillip Menzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 61 | 8 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 6 | Patrick Sontheimer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 72 | 57 | 79.17% | 1 | 1 | 92 | 7.1 | |
| 9 | Kai Brunker | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 8 | 28 | 7.3 | |
| 29 | Florian Kruger | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 29 | 17 | 58.62% | 4 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 7 | 96 | 7.6 | |
| 23 | Tim Civeja | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 2 | Philip Fahrner | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Elijah Krahn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 17 | Dominik Becker | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 18 | Lasse Wilhelm | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 27 | Joel Bichsel | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 52 | 69.33% | 2 | 4 | 101 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ