Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 04/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Filip Bilbija
Marcel Hoffmeier
Sebastian Klaas
1 - 2 Adriano Grimaldi
Filip Bilbija
Casper Terho
Luca Herrmann
Kevin Krumme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 5.65 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 44 | 6.84 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 1 | 79 | 6.35 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 41 | 7.62 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 22 | 7.56 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 56 | 7.23 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 59 | 6.92 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 23 | 7.82 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 35 | 8.02 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 25 | 5.41 | |
| 25 | Sanoussy Ba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 39 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 4 | 39 | 7.84 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 58 | 6.43 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 11 | 0 | 87 | 7.11 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 57 | 7.61 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 61 | 6.18 | |
| 24 | Casper Terho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 19 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 4 | 34 | 26 | 76.47% | 15 | 0 | 63 | 7.08 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 58 | 78.38% | 7 | 1 | 99 | 6.98 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 74 | 5.43 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 81 | 7.1 | |
| 42 | Kevin Krumme | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ