Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Schalke 04 hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soichiro Kozuki
Dominick Drexler
Henning Matriciani
Assan Ouedraogo
Simon Terodde Goal Disallowed
Yusuf Kabadayi

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Anthony Ujah | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 7 | 24 | 7.8 | |
| 30 | Brian Behrendt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 28 | 6.86 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 25 | 7.12 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 27 | 6.49 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6.83 | |
| 26 | Jan Hendrik Marx | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 19 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 32 | 6.99 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.53 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 15 | 6.23 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 28 | 6.66 | |
| 19 | Kenan Karaman | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 25 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 27 | 6.42 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 16 | 6.15 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 31 | 6.36 | |
| 10 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 5.77 | |
| 14 | Soichiro Kozuki | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 21 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 1 | 38 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ