Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Schalke 04 hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Finn Dominik Porath
Felipe Sanchez
Amin Younes
Timo Becker
Mika Wallentowitz
2 - 1 Soufian El-Faouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 16 | 6.84 | |
| 27 | Sven Kohler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.19 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.51 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 26 | 6.29 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 27 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 9 | 6.38 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 5 | 36 | 6.92 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 33 | Vitalie Becker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 7 | Christian Gomis | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 2 | 14 | 6.32 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 25 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ