Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Braunschweig
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs St. Pauli hôm nay ngày 01/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs St. Pauli tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jackson Irvine
Manolis Saliakas
0 - 1 Elias Saad
Scott Banks
Scott Banks
Daniel Sinani
Conor Metcalfe
Philipp Treu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Anthony Ujah | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.19 | |
| 30 | Brian Behrendt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 16 | 6.31 | |
| 23 | Danilo Wiebe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 19 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 18 | 6.94 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.83 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 10 | Florian Kruger | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 4 | 1 | 18 | 6.38 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 30 | 6.53 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 2 | 58 | 6.63 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 46 | 6.66 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 39 | 6.63 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 29 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ